b-flat clarinet

b-flat clarinet

A musician plays a b-flat clarinet in a concert hall.

Định nghĩa

Danh từ: Kèn clarinet si giángLoại kèn clarinet thông dụng nhất, âm vực trung bình, thường được sử dụng trong dàn nhạc giao hưởng, ban nhạc jazz nhạc cổ điển. Tên gọi này xuất phát từ nốt cơ bản của nhạc cụ nốt Si giáng (B-flat).

dụ sử dụng
  • (Dàn nhạc yêu cầu hai kèn clarinet si giáng cho bản giao hưởng này.)
  • ( ấy chuyển từ kèn clarinet tiêu chuẩn sang kèn clarinet si giáng cho buổi biểu diễn nhạc jazz.)
  • (Kèn clarinet si giáng loại kèn clarinet phổ biến nhất trong âm nhạc hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "b-flat clarinet" thường được viết tắt "Bb clarinet" trong các bản nhạc hoặc tài liệu kỹ thuật.

    • The Bb clarinet is the standard instrument for beginners. (Kèn clarinet Bb nhạc cụ tiêu chuẩn cho người mới bắt đầu.)
  • "b-flat clarinet" có thể được nhấn mạnh để phân biệt với các loại kèn clarinet khác như kèn clarinet A (nốt La) hoặc kèn clarinet bass (âm trầm).

    • The b-flat clarinet has a slightly brighter tone than the A clarinet. (Kèn clarinet si giáng âm sắc sáng hơn một chút so với kèn clarinet A.)
Biến thể từ gần giống
  • Clarinet (danh từ): Kèn clarinet (tên gọi chung cho họ nhạc cụ).
    • He plays the clarinet in the school band. (Anh ấy chơi kèn clarinet trong ban nhạc của trường.)
  • Bass clarinet (danh từ): Kèn clarinet trầmmột biến thể lớn hơn, âm vực thấp hơn.
    • The bass clarinet adds depth to the orchestra's sound. (Kèn clarinet trầm làm tăng chiều sâu cho âm thanh của dàn nhạc.)
  • E-flat clarinet (danh từ): Kèn clarinet mi giángmột loại clarinet nhỏ hơn, âm vực cao hơn.
    • The E-flat clarinet is often used in military bands. (Kèn clarinet mi giáng thường được sử dụng trong ban nhạc quân đội.)
Từ đồng nghĩa
  • Bb clarinet (danh từ): Kèn clarinet Bb – cách viết tắt phổ biến.
  • Clarinet in B-flat (danh từ): Kèn clarinetnốt si giángcách diễn đạt dài hơn, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "b-flat clarinet" đây một danh từ chỉ nhạc cụ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ như:
    • "to play the b-flat clarinet": chơi kèn clarinet si giáng.
      • She learned to play the b-flat clarinet at a young age. ( ấy học chơi kèn clarinet si giáng từ khi còn nhỏ.)
    • "to tune a b-flat clarinet": chỉnh dây kèn clarinet si giáng.
      • The musician spent 10 minutes tuning his b-flat clarinet before the concert. (Nhạc công đã dành 10 phút để chỉnh dây kèn clarinet si giáng trước buổi hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng nào liên quan trực tiếp đến "b-flat clarinet". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, bạn có thể gặp cách nói:
    • "as clear as a b-flat clarinet": rõ ràng, trong trẻo (dùng để miêu tả âm thanh hoặc giọng nói).
      • Her voice was as clear as a b-flat clarinet during the solo. (Giọng hát của ấy trong trẻo như tiếng kèn clarinet si giáng trong phần độc tấu.)